Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nhóm máu" (1)
nhóm máu

Tiếng Anh
Danh từblood type
Nhóm máu của tôi là nhóm máu A.
My blood type is A.
Từ liên quan "nhóm máu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nhóm máu" (1)
Nhóm máu của tôi là nhóm máu A.
My blood type is A.
